Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
持ち場 (もちば) — làm việc; nhà ga; vị trí; cái trụ; tuyến đường
TRÌ TRÀNG
持ち場
làm việc
気持ち きもち
cảm giác; cảm tình
持ち もち
sự cầm nắm
持ち方 もちかた
cách cầm, nắm, giữ
家持ち いえもち
người chủ nhà
持ち手 もちて
tay cầm