普請 (ふしん) — kiến trúc; sự xây dựng.
普請
PHỔ THỈNH
ふ し ん
ふ し ん
Kiến trúc; sự xây dựng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 普請
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 普請する/ふしんする |
| Quá khứ (た) | 普請した |
| Phủ định (未然) | 普請しない |
| Lịch sự (丁寧) | 普請します |
| te (て) | 普請して |
| Khả năng (可能) | 普請できる |
| Thụ động (受身) | 普請される |
| Sai khiến (使役) | 普請させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 普請させられる |
| Điều kiện (条件) | 普請すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 普請しろ |
| Ý chí (意向) | 普請しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 普請するな |

