Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ビル (ビル) — hóa đơn; phiếu
ビル
hóa đơn
びる
có vẻ như
ビル風 ビルかぜ
những xoáy nước (của) cơn gió xung quanh những tòa nhà cao
ビル街 ビルがい
khu cao tầng trung tâm thành phố, khu nhà cao tầng
鼻涙管 びるいかん
ống lệ mũi
毘盧遮那 びるしゃな
Đức Phật của Phật giáo Đại thừa
駅ビル えきビル
đặt vào vị trí tòa nhà