建築 (けんちく) — kiến trúc
建築
KIẾN TRÚC
け ん ち く
JLPTN3
Kiến trúc
古典建築
Kiến trúc cổ điển
Vật liệu kiến trúc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 建築
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 建築する/けんちくする |
| Quá khứ (た) | 建築した |
| Phủ định (未然) | 建築しない |
| Lịch sự (丁寧) | 建築します |
| te (て) | 建築して |
| Khả năng (可能) | 建築できる |
| Thụ động (受身) | 建築される |
| Sai khiến (使役) | 建築させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 建築させられる |
| Điều kiện (条件) | 建築すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 建築しろ |
| Ý chí (意向) | 建築しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 建築するな |

