作り (つくり づくり) — đồ hoá trang, son phấn ; sự hoá trang, cách sắp trang, cấu tạo, bản chất, tính chất
作り
TÁC
つ く り
JLPTN1
Đồ hoá trang, son phấn ; sự hoá trang, cách sắp trang, cấu tạo, bản chất, tính chất
Kết cấu, cấu trúc, công trình kiến trúc, công trình xây dựng
Cơ thể vóc người, dạng người
Ảnh minh họa


