新築 (しんちく) — tòa nhà mới; vật mới được xây xong.
新築
TÂN TRÚC
し ん ち く
JLPTN1
Tòa nhà mới; vật mới được xây xong.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 新築
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 新築する/しんちくする |
| Quá khứ (た) | 新築した |
| Phủ định (未然) | 新築しない |
| Lịch sự (丁寧) | 新築します |
| te (て) | 新築して |
| Khả năng (可能) | 新築できる |
| Thụ động (受身) | 新築される |
| Sai khiến (使役) | 新築させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 新築させられる |
| Điều kiện (条件) | 新築すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 新築しろ |
| Ý chí (意向) | 新築しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 新築するな |

