築造 (ちくぞう) — xây dựng; tòa nhà
築造
TRÚC TẠO
ち く ぞ う
Xây dựng; tòa nhà
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 築造
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 築造する/ちくぞうする |
| Quá khứ (た) | 築造した |
| Phủ định (未然) | 築造しない |
| Lịch sự (丁寧) | 築造します |
| te (て) | 築造して |
| Khả năng (可能) | 築造できる |
| Thụ động (受身) | 築造される |
| Sai khiến (使役) | 築造させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 築造させられる |
| Điều kiện (条件) | 築造すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 築造しろ |
| Ý chí (意向) | 築造しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 築造するな |

