設営 (せつえい) — xây dựng
設営
THIẾT DOANH
せ つ え い
Xây dựng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 設営
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 設営する/せつえいする |
| Quá khứ (た) | 設営した |
| Phủ định (未然) | 設営しない |
| Lịch sự (丁寧) | 設営します |
| te (て) | 設営して |
| Khả năng (可能) | 設営できる |
| Thụ động (受身) | 設営される |
| Sai khiến (使役) | 設営させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 設営させられる |
| Điều kiện (条件) | 設営すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 設営しろ |
| Ý chí (意向) | 設営しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 設営するな |

