造り (つくり づくり) — kết cấu, cấu trúc, công trình kiến trúc, công trình xây dựng
造り
TẠO
つ く り
JLPTN1
Kết cấu, cấu trúc, công trình kiến trúc, công trình xây dựng
民家
はちょっとやそっとでは
壊
れそうもないほど
頑丈
な
造
りだった
。
Ngôi nhà ấy xây vững chắc đến độ không dễ gì mà có thể hư hỏng được.
(của cơ thể) vóc dáng
彼
と
私
とはだいたい
同
じような
体
の
造
りです
。
Anh ấy và tôi khá giống nhau.
Ảnh minh họa


