営造 (えいぞう) — sự xây dựng (những toà nhà lớn...)
営造
DOANH TẠO
え い ぞ う
Sự xây dựng (những toà nhà lớn...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 営造
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 営造する/えいぞうする |
| Quá khứ (た) | 営造した |
| Phủ định (未然) | 営造しない |
| Lịch sự (丁寧) | 営造します |
| te (て) | 営造して |
| Khả năng (可能) | 営造できる |
| Thụ động (受身) | 営造される |
| Sai khiến (使役) | 営造させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 営造させられる |
| Điều kiện (条件) | 営造すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 営造しろ |
| Ý chí (意向) | 営造しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 営造するな |

