建物 (たてもの) — tòa nhà; ngôi nhà; công trình kiến trúc.
建物
KIẾN VẬT
た て も の
た て も の
JLPTN5
Tòa nhà; ngôi nhà; công trình kiến trúc.
建物
がとっても
小
さく
見
えるよ
。
Các tòa nhà trông thật nhỏ bé.
Ảnh minh họa

建物 (たてもの) — tòa nhà; ngôi nhà; công trình kiến trúc.
KIẾN VẬT
