機構 (きこう) — cơ cấu; cấu tạo; tổ chức
機構
KI CẤU
き こ う
JLPTN1
Cơ cấu; cấu tạo; tổ chức
(
欧州
)
安全保障協力機構
Cơ quan hợp tác về an ninh và bảo vệ châu Âu
Cơ cấu; tổ chức; cơ quan
(
欧州
)
安全保障協力機構
Cơ quan hợp tác về an ninh và bảo vệ châu Âu
Ảnh minh họa


