Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
団体 (だんたい) — đoàn thể; tập thể
ĐOÀN THỂ
団体
đoàn thể
団体名 だんたいめい
tên tổ chức
団体戦 だんたいせん
thi đấu đồng đội
団体行動 だんたいこうどう
nhóm lại hành vi
団体客 だんたいきゃく
phe (đảng) (của) những khách du lịch
団体旅行 だんたいりょこう
cuộc du lịch tập thể