個人 (こじん) — cá nhân; cá thể
個人
CÁ NHÂN
こ じ ん
JLPTN3
Cá nhân; cá thể
個人
および
法人
の
所得税課税制度
Chế độ thuế thu nhập đánh vào cá nhân hay pháp nhân
Cá nhân; mang tính cá nhân; riêng tư; riêng
個人的
な
メッセージ
を
受
け
取
る
Nhận được tin nhắn cá nhân (riêng tư)
Kho tư nhân
Tư gia.
Ảnh minh họa


