Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
社会 (しゃかい) — xã hội.
XÃ HỘI
社会
xã hội.
社会人 しゃかいじん
cá thể trong một tập thể cụ thể (như trường học...); cá thể trong xã hội nói chung.
社会的 しゃかいてき
mang tính xã hội
社会性 しゃかいせい
tính xã hội, tính hợp quần, sociability
社会の本 しゃかいのほん
sách về xã hội
社会化 しゃかいか
xã hội hoá.