架設 (かせつ) — sự xây dựng; sự lắp đặt; xây dựng; lắp đặt
架設
GIÁ THIẾT
か せ つ
Sự xây dựng; sự lắp đặt; xây dựng; lắp đặt
架設設備
Thiết bị xây dựng, lắp đặt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 架設
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 架設する/かせつする |
| Quá khứ (た) | 架設した |
| Phủ định (未然) | 架設しない |
| Lịch sự (丁寧) | 架設します |
| te (て) | 架設して |
| Khả năng (可能) | 架設できる |
| Thụ động (受身) | 架設される |
| Sai khiến (使役) | 架設させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 架設させられる |
| Điều kiện (条件) | 架設すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 架設しろ |
| Ý chí (意向) | 架設しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 架設するな |

