Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
枠組 (わくぐみ) — cơ cấu; tổ chức.
TỔ
枠組
cơ cấu
枠組み わくぐみ
khung, khung lắp ráp
偶発的融資枠組み ぐうはつてきゆうしわくぐみ
Hạn mức tín dụng.
番組 ばんぐみ
chương trình tivi; kênh
組 「くみ」「ぐみ」
bộ
一組 「いちくみ」「ひとくみ」
một lớp; một tập hợp