Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日程 (にってい) — hành trình
NHẬT TRÌNH
日程
hành trình
日程変更 にっていへんこう
đổi hành trình.
日程表 にっていひょう
chương trình; hành trình
会議日程 かいぎにってい
chương trình hội nghị; chương trình nghị sự; lịch trình hội nghị; chương trình họp
旅行日程 りょこうにってい
Lịch trình chuyến du lịch
工作日程 こうさくにってい
lịch công tác.