Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
宿望 (しゅくぼう しゅくもう) — nguyện vọng xưa kia.
TÚC VỌNG
宿望
nguyện vọng xưa kia.
希望 きぼう
sở nguyện
絶望 ぜつぼう
sự tuyệt vọng; tuyệt vọng; nỗi tuyệt vọng.
宿 「やど」「しゅく」
chỗ trọ; chỗ tạm trú.
宿代 「やどだい」「しゅくだい」
tiền nhà nghỉ, khách sạn
要望 ようぼう
sự mong muốn; ước nguyện