絶望 (ぜつぼう) — sự tuyệt vọng; tuyệt vọng; nỗi tuyệt vọng.
絶望
TUYỆT VỌNG
ぜ つ ぼ う
JLPTN1
Sự tuyệt vọng; tuyệt vọng; nỗi tuyệt vọng.
絶望
した
彼
は
自殺
を
図
った
。
Sự tuyệt vọng đã khiến anh ta có ý định tự tử.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 絶望
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 絶望する/ぜつぼうする |
| Quá khứ (た) | 絶望した |
| Phủ định (未然) | 絶望しない |
| Lịch sự (丁寧) | 絶望します |
| te (て) | 絶望して |
| Khả năng (可能) | 絶望できる |
| Thụ động (受身) | 絶望される |
| Sai khiến (使役) | 絶望させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 絶望させられる |
| Điều kiện (条件) | 絶望すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 絶望しろ |
| Ý chí (意向) | 絶望しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 絶望するな |

