Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
慰め (なぐさめ) — an ủi
ÚY
慰め
an ủi
慰める なぐさめる
an ủi; động viên; làm cho ai đó vui vẻ
慰め顔 なぐさめがお
cái nhìn an ủi, gương mặt lộ vẻ an ủi
恋慰め こいなぐさめ
an ủi người thất tình
ため ため
bạn đồng trang lứa; người cùng tuổi
始め はじめ
lúc đầu; đầu tiên