慰謝 (いしゃ) — sự an ủi, sự xoa dịu
慰謝
ÚY TẠ
い しゃ
Sự an ủi, sự xoa dịu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 慰謝
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 慰謝する/いしゃする |
| Quá khứ (た) | 慰謝した |
| Phủ định (未然) | 慰謝しない |
| Lịch sự (丁寧) | 慰謝します |
| te (て) | 慰謝して |
| Khả năng (可能) | 慰謝できる |
| Thụ động (受身) | 慰謝される |
| Sai khiến (使役) | 慰謝させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 慰謝させられる |
| Điều kiện (条件) | 慰謝すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 慰謝しろ |
| Ý chí (意向) | 慰謝しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 慰謝するな |

