保養 (ほよう) — bổ dưỡng.
保養
BẢO DƯỠNG
ほ よ う
JLPTN1
Bổ dưỡng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 保養
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 保養する/ほようする |
| Quá khứ (た) | 保養した |
| Phủ định (未然) | 保養しない |
| Lịch sự (丁寧) | 保養します |
| te (て) | 保養して |
| Khả năng (可能) | 保養できる |
| Thụ động (受身) | 保養される |
| Sai khiến (使役) | 保養させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 保養させられる |
| Điều kiện (条件) | 保養すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 保養しろ |
| Ý chí (意向) | 保養しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 保養するな |

