Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
茶目 (ちゃめ) — tính thích đùa nghịch; sự ranh mãnh; thằng ranh con; hài hước; tếu; đôi mắt nâu
TRÀ MỤC
茶目
tính thích đùa nghịch
茶目る ちゃめる
chơi khăm
茶目っ気 ちゃめっけ
Tính hay vui đùa, tính hay khôi hài
お茶目 おちゃめ
破茶目茶 はちゃめちゃ
lộn xộn; hỗn loạn
目茶目茶 めちゃめちゃ
liều lĩnh; thiếu thận trọng