Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
枷 (かせ) — xiềng xích.
GIA
枷
xiềng xích.
枷をかける かせをかける
xiềng.
枷蚯蚓 かせみみず
Epimenia verrucosa (mollusc)
口枷 くちかせ
đồ bịt miệng, rọ mõm
足枷 「あしかせ」「あしがせ」
Xiềng chân
手枷 「てかせ」「てがせ」「てかし」「てがし」
cái xích tay; cái còng tay; cái khóa tay