Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
貯蔵室 (ちょぞうしつ) — buồng kho; stockroom
TRỮ TÀNG THẤT
貯蔵室
buồng kho
食料貯蔵室 しょくりょうちょぞうしつ
phòng trữ đồ ăn
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
前室 ぜんしつ
tiền sảnh
気室 きしつ
(kỹ thuật) hộp không khí
車室 しゃしつ
gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)