Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
室 (しつ むろ) — gian phòng.
THẤT
室
gian phòng.
室を出る しつをでる
để rời bỏ phòng
室料 しつりょう
phòng được cho thuê; nhịp độ phòng (khách sạn, vân vân.)
室内 しつない
phần nội thất
室内用 しつないよう
nội thất trong nhà
室内機 しつないき
dàn máy lạnh