居住 (きょじゅう) — địa chỉ
居住
CƯ TRỤ
きょ じゅ う
JLPTN1
Địa chỉ
一時的居住
Địa chỉ tạm thời
Sự cư trú; sự sinh sống; cư trú; sinh sống; sống; thường trú
居住
の
自由
Tự do cư trú
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 居住
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 居住する/きょじゅうする |
| Quá khứ (た) | 居住した |
| Phủ định (未然) | 居住しない |
| Lịch sự (丁寧) | 居住します |
| te (て) | 居住して |
| Khả năng (可能) | 居住できる |
| Thụ động (受身) | 居住される |
| Sai khiến (使役) | 居住させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 居住させられる |
| Điều kiện (条件) | 居住すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 居住しろ |
| Ý chí (意向) | 居住しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 居住するな |

