住まい (すまい ずまい) — địa chỉ nhà; nhà.
住まい
TRỤ
す ま い
す ま い
JLPTN2
Địa chỉ nhà; nhà.
住
まいは
沖縄
とあれば
、
こんなに
寒
い
日
を
経験
しなくてもいい
。
Nếu nhà tôi ở Okinawa, tôi sẽ không phải trải qua những ngày lạnh giá này.
Ảnh minh họa

住まい (すまい ずまい) — địa chỉ nhà; nhà.
TRỤ
