Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
家宅 (かたく) — nhà ở
GIA TRẠCH
家宅
nhà ở
家宅捜査 かたくそうさ
sự tìm kiếm nhà; sự khám nhà
家宅侵入罪 かたくしんにゅうざい
Tội xâm nhập vào nơi ở mà không có lý do chính đáng; xâm phạm bất hợp pháp
家宅捜索 かたくそうさく
家宅捜索令状 かたくそうさくれいじょう
giấy phép khám nhà
家 「いえ」「うち」「け」「か」「ち」「や」「んち」
nhà; nhà cửa