Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
実家 (じっか) — nhà bố mẹ đẻ; quê hương, quê quán
THỰC GIA
実家
nhà bố mẹ đẻ
実家暮らし じっかぐらし
sống cùng bố mẹ
新郎の実家 しんろうのじっか
nhà trai.
家 「いえ」「うち」「け」「か」「ち」「や」「んち」
nhà; nhà cửa
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
実際 じっさい
sự thực