Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
養家 (ようか) — gia đình,họ nhận nuôi
DƯỠNG GIA
養家
gia đình,họ nhận nuôi
扶養家族 ふようかぞく
người phụ thuộc
家 「いえ」「うち」「け」「か」「ち」「や」「んち」
nhà; nhà cửa
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
栄養 えいよう
dinh dưỡng
栄養物 えいようぶつ
chất dinh dưỡng