Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
夫人 (ふじん) — phu nhân.
PHU NHÂN
夫人
phu nhân.
大統領夫人 だいとうりょうふじん
quý bà đầu tiên
伯爵夫人 はくしゃくふじん
vợ bá tước
男爵夫人 だんしゃくふじん
nam tước phu nhân, nữ nam tước
公爵夫人 こうしゃくふじん
Công nương; nữ công tước; công tước phu nhân
伯夫人 はくふじん
vợ bá tước, nữ bá tước