Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
令室 (れいしつ) — phu nhân, lệnh bà (kính ngữ dùng gọi vợ người khác)
LỆNH THẤT
令室
phu nhân, lệnh bà (kính ngữ dùng gọi vợ người khác)
司令室 しれいしつ
phòng điều khiển
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
前室 ぜんしつ
tiền sảnh
気室 きしつ
(kỹ thuật) hộp không khí
車室 しゃしつ
gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)