Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人妻 (ひとづま) — vợ người; người vợ
NHÂN THÊ
人妻
vợ người
人妻と寝る ひとづまとねる
ngủ với vợ người khác.
外人妻 がいじんづま
vợ người nước ngoài
人 「ひと」「にん」「じん」「びと」「と」「り」「たり」
con người; nhân loại
人日 「にんにち」「にんび」「じんじつ」
man-day, person-day
中人 「ちゅうじん」「なかびと」「なかひと」「ちゅうにん」
người có tài năng và năng lực ở mức trung bình