Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
女房 (にょうぼう にょうぼ) — vợ
NỮ PHÒNG
女房
vợ
女房役 にょうぼうやく
trợ thủ đắc lực (thường chỉ người vợ); cánh tay phải (thường chỉ người vợ)
女房持ち にょうぼうもち
Người đàn ông đã có vợ.
女房天下 にょうぼうてんか
phụ nữ làm chủ gia đình; phụ nữ có quyền lực trong gia đình
女房と畳は新しい方がいい にょうぼうとたたみはあたらしいほうがいい
Vợ và chiếu thì nên là mới
女房装束 にょうぼうしょうぞく
trang phục nữ phòng (của cung nữ phục vụ trong nội cung thời Heian)