女 (おんな じょ め おなご おみな なんじ おうな おな) — phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
女
NỮ
お ん な
JLPTN5
Phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
女
の
子
は
可愛
い
人形
を
持
っている
。
Cô gái đó có một con búp bê đáng yêu.
Con gái, nữ giới
女
の
子
について
彼
がいったことは
男
の
子
にも
当
てはまる
。
Những gì anh ấy nói về con gái cũng đúng với con trai.
Ảnh minh họa


