Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二号 (にごう) — Vợ lẽ; nàng hầu; thiếp (thê thiếp).
NHỊ HÀO
二号
Vợ lẽ
二号さん にごうさん
Vợ lẽ.
二 「に」「ふた」「ふ」「アル」「リャン」「ふた-」
hai; số hai
二人 「ふたり」「ににん」
hai người
二日 ふつか
ngày mùng hai.
二者 にしゃ
hai người.