Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
側女 (そばめ がわおんな) — vợ lẽ, nàng hầu
TRẮC NỮ
側女
vợ lẽ, nàng hầu
側女房 そばにょうぼう
vợ bé; vợ lẽ
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
側 「がわ」「そば」「かたわら」「はた」「そく」
phía.
側か 「ほのか」「がわか」
ngất
側から そばから
vừa mới xong thì