Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
囲い (かこい がこい) — tường vây; hàng rào
VI
囲い
tường vây
囲い女 「かこいおんな」「かこいめ」
thê thiếp; vợ bé; vợ lẻ; tình nhân; bồ nhí
囲いに入れる かこいにいれる
cho vào trong; bao vây
囲い込む かこいこむ
khoanh vùng; bao vây
囲い込み かこいこみ
sự bao vây
囲い者 かこいもの
bà chủ