Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
垣 (かき) — hàng rào
VIÊN
垣
hàng rào
垣間 「かきま」「かいま」
khe hở; kẽ hở; lỗ hổng
垣間聞く かいまきく
nghe lỏm; tình cờ nghe được; vô tình nghe được
垣根 かきね
hàng rào (làm bằng thanh tre... hoặc trồng bằng cây)
垣間見る 「かいまみる」「かきまみる」
liếc qua; nhìn thấy; chứng kiến; hình dung ra
垣繕う かきつくろう
sự sửa chữa hàng rào