垣根 (かきね) — hàng rào (làm bằng thanh tre... hoặc trồng bằng cây)
垣根
VIÊN CĂN
か き ね
か き ね
か き ね
JLPTN2
Hàng rào (làm bằng thanh tre... hoặc trồng bằng cây)
池
の
周
りには
子
どもが
落
ちないように
垣根
が
巡
らされていた
。
Để bọn trẻ không bị rơi xuống ao, một bờ rào đã được dựng lên quanh ao. .
Ảnh minh họa


