Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生垣 (いけがき) — bờ giậu; giậu; dậu
SANH VIÊN
生垣
bờ giậu
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
生う おう
mọc (cây cỏ); sinh ra; lớn lên; sống; tồn tại
生日 「せいじつ」「うまれび」「いくひ」
birthday
お生 おなま
tính hỗn xược, tính láo xược
年生 ねんせい
năm sinh