Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
婦女子 (ふじょし) — người đàn bà.
PHỤ NỮ TỬ
婦女子
người đàn bà.
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
女子 「じょし」「おなご」「おみなご」「めこ」
cô gái
女の子 「おんなのこ」「めのこ」
cô gái; cô bé
女子供 おんなこども
phụ nữ và trẻ con, đàn bà và con nít (thường dùng như cách nói khinh thường)
女子力 じょしりょく
sự thu hút, hấp dẫn của nữ giới (ví dụ như khả năng trang điểm, gu thẩm mỹ, sở thích,...)