女子 (じょし おなご おみなご めこ) — cô gái
女子
NỮ TỬ
じょ し
JLPTN3
Cô gái
昔気質
な
祖父
が
近
ごろの
女子
の
服装
について
苦言
を
呈
しています
。
Ông nội cổ hủ của tôi phàn nàn về cách ăn mặc của các cô gáingày nay.
Con gái; cô thiếu nữ; nữ
Nữ nhi.
Ảnh minh họa


