乙女 (おとめ) — con gái; thiếu nữ; trinh nữ; cô gái nhỏ
乙女
ẤT NỮ
お と め
Con gái; thiếu nữ; trinh nữ; cô gái nhỏ
乙女
たちは
彼
に
胸
をときめかす
。
Anh khiến bao trái tim thiếu nữ xao xuyến.
Ảnh minh họa

乙女 (おとめ) — con gái; thiếu nữ; trinh nữ; cô gái nhỏ
ẤT NỮ
