Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
子女 (しじょ) — trẻ em
TỬ NỮ
子女
trẻ em
獅子女 「スフィンクス」「すふぃんくす」
nhân sư
帰国子女 きこくしじょ
du học sinh [sinh viên] trở về nước
帰国子女枠 きこくしじょわく
sự xem xét đặc biệt cho những sinh viên (mà) người có sống ở nước ngoài
格子女郎 こうしじょろう
một trong những hạng kỹ nữ thời Edo
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ