Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ガール (ガール) — con gái; thiếu nữ
ガール
con gái
気がある きがある
để ý đến; quan tâm; muốn; thích
事がある ことがある
đã từng làm gì đó
必要がある ひつようがある
cần.
関係がある かんけいがある
liên can.
意味がある いみがある
có nghĩa.