Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
女児 (じょじ) — bé gái
NỮ NHI
女児
bé gái
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
児童 じどう
nhi đồng
児童会 じどうかい
hội đồng học sinh cấp tiểu học
児 「じ」「こ」「ちご」「やや」
trẻ nhỏ
児童書 じどうしょ
sách thiếu nhi