Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
お子様 (おこさま) — đứa bé; đứa trẻ; con (ông, bà...)
TỬ DẠNG
お子様
đứa bé
お子様セット おこさまセット
suất cho trẻ em
お子様ランチ おこさまランチ
bữa trưa cho trẻ em
様 「よう」「さま」「ざま」「さん」「ためし」「ちゃま」
cách thức
様に ように
như; giống như
様な ような
thích, tương tự